deed poll
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng thư đơn phương: Một văn bản pháp lý được thực hiện, ký kết và công bố bởi một cá nhân hoặc một thực thể duy nhất, không có bên thứ hai tham gia ký kết. Nó thường được sử dụng để thông báo về một sự thay đổi pháp lý quan trọng của chính người tạo ra nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He changed his name by deed poll. (Anh ấy đã đổi tên bằng chứng thư đơn phương.)
- A deed poll is required to officially declare a change of name. (Một chứng thư đơn phương là cần thiết để chính thức tuyên bố việc thay đổi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a deed poll": lập và hoàn tất một chứng thư đơn phương.
- She executed a deed poll to formally renounce her title. (Bà ấy đã lập một chứng thư đơn phương để chính thức từ bỏ tước hiệu của mình.)
"deed poll name change": việc đổi tên thông qua chứng thư đơn phương.
- The process for a deed poll name change is quite straightforward. (Quy trình đổi tên bằng chứng thư đơn phương khá đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Deed (n): chứng thư, văn tự (một văn bản pháp lý nói chung, thường có sự tham gia của nhiều bên).
- Statutory declaration (n): tuyên bố có tuyên thệ (một văn bản pháp lý khác dùng để xác nhận sự thật, có thể có chức năng tương tự trong một số trường hợp).
Từ đồng nghĩa
- Unilateral deed: chứng thư đơn phương (cách gọi khác nhấn mạnh tính chất một bên).
- Solemn declaration: tuyên bố long trọng (có thể mang ý nghĩa tương tự trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'deed poll')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ 'deed poll')
Noun
- chứng thư đơn phương